Yêu cầu truy cập (PEP)
Dropdown chỉ hiện ~200 dòng đầu. Với dữ liệu lớn, nhập trực tiếp ID bên dưới để kiểm thử bulk.
Kết quả đánh giá (PDP)
Kịch bản kiểm thử nhanh
| # | Mô tả | Kết quả mong đợi | Thao tác |
|---|---|---|---|
| TC01 | Cán bộ MOH đọc HS y tế, đủ cấp, thiết bị tin cậy, trong giờ | PERMIT | |
| TC02 | Cán bộ MOH đọc HS y tế, thiết bị không tin cậy | DENY | |
| TC03 | Người dùng đã nghỉ việc (inactive) | DENY | |
| TC04 | Liên ngành Tran Thi Binh (cross_agency_grant) | PERMIT | |
| TC05 | Ngoài giờ hành chính (22h) | DENY | |
| TC06 | Cấp bảo mật không đủ (CL2 vs CL5) | DENY | |
| TC07 | External network + dữ liệu tối mật | DENY | |
| TC08 | Break-glass Hoang Van Em (HS quốc phòng) | PERMIT | |
| TC09 | Hành động delete (không cho phép) | DENY | |
| TC10 | Mức đe dọa critical + dữ liệu mật | DENY |
Danh sách người dùng (PIP - Subject Attributes)
| ID | Họ tên | Cơ quan | Cấp BM | Trạng thái | Chức vụ | Thuộc tính mở rộng |
|---|
Danh sách tài nguyên (PIP - Resource Attributes)
| ID | Tên hồ sơ | Loại | Cơ quan sở hữu | Cấp mật | Vùng | Trạng thái |
|---|
Danh sách chính sách ABAC (PAP)
Để bật/tắt chính sách, nếu máy chủ cấu hình ABAC_ADMIN_TOKEN,
nhập khóa dưới đây. Giá trị chỉ được lưu trong phiên tab (sessionStorage), không gửi lên máy chủ ngoài header khi nhấn Bật/Tắt.
| ID | Tên chính sách | Effect | Priority | Target | Điều kiện | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Nhật ký truy cập gần nhất
| ID | Thời gian | Trace | Người dùng | Tài nguyên | Hành động | Thiết bị | Mạng | Giờ | Quyết định | Lý do | Eval(ms) |
|---|
Phát hiện bất thường
| User ID | Họ tên | Cơ quan | Tổng request | Deny | Tỷ lệ deny | Mức rủi ro |
|---|
Đánh giá hiệu năng PDP (mục 3.2.2)
Đo evaluate_access_dynamic() trên PostgreSQL — không ghi audit/request.
Mỗi đợt: 1000 cặp user/resource ngẫu nhiên ×
5 đợt → trung bình độ trễ (ms).
Phương pháp tiểu luận: 1000 yêu cầu/đợt × 5 đợt. Preset lớn chạy từng kịch bản; 2.000 luật có thể mất vài giờ.
Cần ABAC_ADMIN_TOKEN (dùng chung ô khóa tab Chính sách).
Quy mô dữ liệu (preset tiểu luận)
Kịch bản chỉ mục (chọn một hoặc cả ba để so sánh)
Kết quả đo thực tế
| Quy mô | Kịch bản | Đo được (ms) | Tỷ lệ |
|---|
“Đo được” là trung bình độ trễ PDP (ms) trên PostgreSQL hiện tại. “Tỷ lệ” so với tham chiếu Bảng 10 tiểu luận.
Lịch sử benchmark
Mỗi lần chạy benchmark được lưu tự động trên PostgreSQL.
| Thời gian | Ghi chú | Tham số | Kết quả |
|---|
Load test TPS / P95 (mục 3.2.3)
Gọi request_access() (PEP + PDP + ghi request/decision) dưới tải đồng thời. Mỗi cấu hình chạy 30s với 4 worker. Kết quả: TPS và P95 latency (ms) — Bảng 11 tiểu luận.
Cấu hình chỉ mục / audit (chọn để đo)
Bảng 11 — Kết quả TPS / P95
| Cấu hình | TPS | P95 (ms) | Ghi chú |
|---|
Lịch sử load test
| Thời gian | Ghi chú | Tham số |
|---|